Đường dây nóng tiếng Việt ở Nhật và tài liệu chuẩn

Tổng hợp các trang web, tài liệu và số điện thoại chính thức có tiếng Việt giúp bạn tự xử lý các thủ tục hành chính khi sống và làm việc ở Nhật.
Sống ở Nhật, chuyện gì mình cũng phải tự thân vận động, từ lúc mới sang cho đến khi đi làm, chuyển việc hay sinh con. Thay vì lên mạng hỏi thông tin trôi nổi dễ bị sai, bạn cứ tìm thẳng cơ quan phụ trách là yên tâm nhất. Hệ thống hành chính bên này có rất nhiều tài liệu và đường dây nóng bằng tiếng Việt mà nhiều bạn chưa biết. Dưới đây là danh sách địa chỉ, số điện thoại và link tải giấy tờ chính thức mình gom lại. Bạn lưu lại xài dần khi cần gia hạn thẻ lưu trú (在留カード), lúc gặp rắc rối ở công ty hay khi cần gọi cấp cứu nha! 😊
1. Cư trú
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (ISA) có Cổng hỗ trợ đời sống người nước ngoài bằng 19 thứ tiếng, có cả tiếng Việt lẫn tiếng Nhật dễ hiểu (やさしい日本語). Trên này bạn tải được cuốn sổ tay hướng dẫn cư trú và lao động dày 12 chương. Bản tiếng Việt là file PDF nặng 9.5 MB, hướng dẫn cặn kẽ từ khâu đăng ký địa chỉ ở văn phòng hành chính quận/thành phố (役所), đóng thuế, cho tới chuyện thuê nhà hay đi khám bệnh. Nếu chưa rõ thủ tục ở khu vực mình sống, bạn xài luôn công cụ tìm cửa sổ tư vấn (相談窓口, sōdan madoguchi) có sẵn trên trang. ISA còn có các video định hướng cuộc sống đa ngôn ngữ giúp bạn nắm quy tắc cơ bản.
Nếu muốn gặp người hỗ trợ trực tiếp, bạn tới Trung tâm Hỗ trợ Lưu trú cho Người nước ngoài (FRESC) ở tầng 13 tòa nhà Yotsuya Tower, Shinjuku, Tokyo. Chỗ này tập hợp 8 cơ quan thuộc 4 bộ khác nhau, làm việc từ 9:00 tới 17:00 ngày thường. Bạn gọi tổng đài 0570-011000 đặt lịch hẹn trước để có người phiên dịch hỗ trợ về visa, rắc rối công việc hay vấn đề nhân quyền.
Về phí xin visa áp dụng từ ngày 1/10/2026, tiền gia hạn thẻ lưu trú tùy theo thời hạn được cấp, có thể lên đến 75,000 yên nếu bạn làm tại cửa sổ, còn nộp online thì tối đa 65,000 yên. Phí xin vĩnh trú (永住許可, eijū kyoka) là 200,000 yên. Bạn nộp lệ phí bằng tem thu nhập (収入印紙, shūnyū inshi) nếu làm thủ tục tại cửa sổ. Ai nộp hồ sơ online thì thanh toán qua ngân hàng hoặc cửa hàng tiện lợi, khỏi cần mua tem thu nhập.
2. Lao động
Khi có thắc mắc về tiền lương, giờ làm hay bị đuổi việc vô lý, bạn gọi đường dây tư vấn lao động tiếng Việt của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (MHLW). Số điện thoại là 0570-001-706, nhận cuộc gọi từ thứ Hai tới thứ Sáu trong khung giờ 10:00 tới 15:00 (nghỉ trưa 12:00 tới 13:00). Cước gọi là 9.35 yên mỗi 180 giây từ máy bàn và 11 yên mỗi 20 giây nếu gọi bằng điện thoại di động. MHLW có sẵn sổ tay điều kiện lao động tiếng Việt giúp bạn hiểu quyền lợi hợp pháp của mình. Nếu công ty vi phạm rõ ràng cần trình báo, bạn tìm đến Văn phòng Giám sát Tiêu chuẩn Lao động (労基署) tại địa phương. Các văn phòng này mở cửa từ 8:30 đến 17:15 vào ngày thường.
Bạn nào thuộc diện thực tập sinh kỹ năng thì có tổng đài hỗ trợ tiếng Việt riêng của tổ chức OTIT qua số 0120-250-168. Tổng đài làm việc thứ Hai tới thứ Sáu từ 11:00 tới 19:00, thứ Bảy từ 9:00 tới 17:00. Còn với tư cách lao động kỹ năng đặc định (特定技能, tokutei ginō), bạn tra cứu thông tin chuyển việc hay thi cử ở cổng thông tin tiếng Việt riêng hoặc gọi tổng đài đa ngôn ngữ 0570-013904.
3. Pháp luật
Trung tâm Hỗ trợ Pháp lý Nhật Bản (法テラス, Hōterasu) là nơi hỗ trợ khi bạn gặp rắc rối pháp luật như nợ nần, tai nạn giao thông, ly hôn hay bạo lực gia đình. Bạn gọi số 0570-078377 để nghe tư vấn đa ngôn ngữ, hoặc số 050-3754-5430 nếu xài điện thoại IP hay sim trả trước. Tổng đài mở từ thứ Hai tới thứ Sáu, 9:00 đến 17:00. Bạn không mất tiền tư vấn dịch vụ, chỉ cần trả cước gọi điện thôi.
4. Y tế, bảo hiểm và niên kim
Thẻ My Number hiện đã dùng thay cho thẻ bảo hiểm y tế giấy. MHLW có phát hành tờ rơi bằng 15 ngôn ngữ, có tiếng Việt, chỉ rõ lợi ích khi xài thẻ My Number đi khám bệnh, cũng như cách dùng giấy xác nhận tư cách (資格確認書, shikaku kakuninsho) nếu bạn chưa tích hợp thẻ.
Lúc cần tìm bệnh viện hoặc muốn có người dịch giúp qua điện thoại, bạn liên hệ Trung tâm Thông tin Y tế Quốc tế AMDA (AMDA国際医療情報センター). Số gọi là 0120-339-266 hoặc 03-6233-9266 vào ngày thường từ 10:00 tới 16:00. Lịch trực của nhân viên tiếng Việt từ tháng 10/2025 không còn cố định, nên trước khi gọi bạn chịu khó kiểm tra lịch hằng tháng trên trang tin tức của AMDA nha.
Về tiền hưu trí, khi hết hạn làm việc và rời Nhật Bản, bạn được làm thủ tục lấy lại tiền một lần (脱退一時金, dattai ichijikin). Cơ quan Hưu trí Nhật Bản có sẵn mẫu đơn PDF và Excel song ngữ Nhật – Việt cùng ví dụ cách điền rất rõ ràng. Cơ quan này lưu ý rằng các tháng bạn đã nhận tiền hoàn trả sẽ bị xóa khỏi hồ sơ đóng niên kim, không được tính gộp kể cả khi áp dụng hiệp định hưu trí giữa hai nước.
5. Tiền bạc và tiêu dùng
Cục Thuế Quốc gia chịu trách nhiệm thu thuế, còn mảng ngân hàng do Cơ quan Dịch vụ Tài chính (金融庁) quản lý. Cơ quan này có tờ rơi tiếng Việt chỉ rõ giấy tờ cần thiết để mở tài khoản, thủ tục đóng tài khoản khi về nước và cảnh báo không được cho mượn tài khoản vì dính vào tội rửa tiền. Bạn nào cần gửi tiền về Việt Nam thì nhớ tra cứu tên công ty trên danh sách doanh nghiệp chuyển tiền hợp pháp (資金移動業者, shikin idō gyōsha) do Cơ quan Dịch vụ Tài chính công bố để tránh bị lừa.
Để bảo vệ mình khi mua bán, bạn nên đọc mấy tờ rơi tiếng Việt của Trung tâm Đời sống Quốc dân (国民生活センター). Họ cảnh báo các mánh khóe thực tế như dụ dỗ đổi hợp đồng điện, sửa bồn cầu giá trên trời, lừa mua xe cũ, bẫy mua hàng định kỳ, hay rắc rối tiền cọc nhà. Gặp sự cố tiêu dùng, bạn gọi số 188 để nối tới trung tâm tư vấn gần nhất.
Nếu bị ốm hoặc chấn thương đột xuất mà phân vân không biết nên gọi xe cấp cứu hay tự đi khám, bạn bấm số #7119. Đường dây này có bác sĩ và y tá tư vấn qua điện thoại, giúp bạn đánh giá tình trạng bệnh rồi hướng dẫn sơ cứu. Dịch vụ hiện có tại 41 khu vực trên toàn quốc.
6. Nhà ở và con cái
Quy tắc thuê nhà tại Nhật có nhiều điểm khác lạ so với ở nhà mình. Bộ Quốc thổ, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch (MLIT) có soạn sổ tay tìm phòng bằng 14 ngôn ngữ. Bản tiếng Việt giải thích cặn kẽ tiền cọc, tiền lễ là gì, vai trò của công ty bảo lãnh, chi phí phục hồi nguyên trạng khi trả nhà tính ra sao. Sổ tay cũng nhắc nhở các quy định sinh hoạt cơ bản như cách phân loại rác và nếp giữ trật tự chung.
Gia đình nào có con nhỏ thì tham khảo sổ tay nhập học của Bộ Giáo dục (MEXT). Bản tiếng Việt trình bày hệ thống giáo dục từ mẫu giáo, tiểu học đến trung học. Dù tài liệu được cập nhật lần cuối vào năm 2022, các thủ tục đăng ký nhập học cơ bản tới giờ vẫn áp dụng đúng như vậy.
7. Thiên tai và tin tức
Động đất và bão lũ xảy ra thường xuyên ở Nhật, nên bạn cài sẵn app Safety tips vào điện thoại nha. App này hỗ trợ 15 thứ tiếng, báo tin nhanh bằng tiếng Việt về động đất, sóng thần và thời tiết nguy hiểm. Bạn cũng tìm thấy các câu giao tiếp sinh tồn và sơ đồ hành động khi phải đi sơ tán. Trang web đa ngôn ngữ của Cục Khí tượng Nhật Bản (JMA) có thông tin dự báo thời tiết, cảnh báo mưa lớn, đợt nắng nóng và hoạt động của núi lửa.
Để theo dõi tin tức hằng ngày, bạn vào trang tiếng Việt của NHK WORLD-JAPAN. Một kênh đọc báo hữu ích khác là NEWS WEB EASY. Trang này đăng tin tức hằng ngày bằng tiếng Nhật đơn giản, có phiên âm furigana trên chữ Hán, rất tiện để bạn vừa cập nhật tình hình xã hội vừa trau dồi vốn từ.
8. Lãnh sự
Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản nằm ở 50-11 Motoyoyogi-cho, quận Shibuya, Tokyo. Từ ngày 11/9/2026, Việt Nam và Nhật Bản đã áp dụng chứng nhận apostille, thay thế cho quy trình hợp pháp hóa lãnh sự truyền thống. Khi gặp sự cố khẩn cấp, bạn gọi đường dây bảo hộ công dân theo số +81-80-3590-9136. Các vấn đề lao động được hỗ trợ qua số +81-80-7142-6688, và mảng giáo dục qua số +81-80-7506-1987.
9. Ghi chú độ mới của từng nguồn
Nội dung bài viết được mình đối chiếu với các liên kết và tài liệu hiện hành. Bạn lưu ý là một số nơi như tổ chức CLAIR từng có trang thông tin đời sống đa ngôn ngữ, nhưng đã ngừng cập nhật từ ngày 25/3/2019 và chuyển hướng sang cổng thông tin của ISA, nên đừng xài số liệu cũ trên đó. Ngược lại, bảng lệ phí làm visa của ISA là quy định mới áp dụng từ tháng 10/2026, bạn cần nắm để chuẩn bị đúng số tiền.
Lưu ý
- Các số điện thoại tư vấn miễn phí dịch vụ nhưng nhà mạng vẫn tính cước viễn thông bình thường. Bạn nên gọi trong giờ hành chính để đảm bảo có nhân viên hỗ trợ ngôn ngữ trực máy.
- Khi tải tài liệu từ trang web của các bộ ngành, bạn nhớ kiểm tra ngày cập nhật trên trang hoặc ở trang cuối file PDF để chắc chắn đang đọc bản mới nhất.
- Bạn chịu khó lưu sẵn các số điện thoại khẩn cấp, đường dây bảo hộ công dân và cài app cảnh báo thiên tai vào máy để lúc cần có cái xài ngay nha!
Nguồn tham khảo
- 外国人生活支援ポータルサイト, Immigration Services Agency (出入国在留管理庁)
- 生活・就労ガイドブック(全言語), Immigration Services Agency (出入国在留管理庁)
- SỔ TAY HƯỚNG DẪN VỀ CƯ TRÚ VÀ LAO ĐỘNG (生活・就労ガイドブック ベトナム語版), Immigration Services Agency (出入国在留管理庁)
- 相談窓口を探す(外国人生活支援ポータル), Immigration Services Agency (出入国在留管理庁)
- 生活オリエンテーション動画, Immigration Services Agency (出入国在留管理庁)
- 外国人在留支援センター(FRESC/フレスク), Immigration Services Agency (出入国在留管理庁) – FRESC
- 多言語情報提供サービス, Japan Legal Support Center (法テラス)
- 外国人労働者向け相談ダイヤル(労働条件相談), Ministry of Health, Labour and Welfare (厚生労働省)
- 労働条件ハンドブック(ベトナム語), Ministry of Health, Labour and Welfare (厚生労働省)
- 全国労働基準監督署の所在案内, Ministry of Health, Labour and Welfare (厚生労働省)
- Tư vấn bằng ngôn ngữ bản địa – Tiếng Việt (母国語相談), Organization for Technical Intern Training (外国人技能実習機構 OTIT)
- Trang web hỗ trợ cho Chương trình công nhân lành nghề được chỉ định (特定技能), Immigration Services Agency (出入国在留管理庁) – SSW portal
- AMDA国際医療情報センター – 多言語医療情報・電話通訳, AMDA International Medical Information Center (AMDA国際医療情報センター)
- マイナ保険証のご案内 多言語版紹介チラシ, Ministry of Health, Labour and Welfare (厚生労働省)
- Lump-sum Withdrawal Payments (English page with multilingual forms), Japan Pension Service (日本年金機構)
- 外国人の受入れ・共生に関する金融関連施策について, Financial Services Agency (金融庁)
- Cách sử dụng tài khoản ngân hàng và chuyển tiền để sinh sống tại Nhật Bản (tờ rơi tiếng Việt), Financial Services Agency (金融庁)
- 免許・許可・登録等を受けている業者一覧(資金移動業者登録一覧), Financial Services Agency (金融庁)
- 在留外国人向けリーフレット(消費者教育用教材), National Consumer Affairs Center of Japan (国民生活センター)
- 消費者ホットライン188, Consumer Affairs Agency (消費者庁)
- 救急安心センター事業(♯7119)ってナニ?, Fire and Disaster Management Agency (総務省消防庁)
- 外国人の民間賃貸住宅への円滑な入居について(部屋探しのガイドブック), Ministry of Land, Infrastructure, Transport and Tourism (国土交通省)
- 外国人児童生徒のための就学ガイドブック, Ministry of Education (文部科学省)
- Safety tips – disaster information app, Japan Tourism Agency / JNTO (観光庁・日本政府観光局)
- 多言語による気象・地震・津波・火山情報(Multilingual Information on Disaster Mitigation), Japan Meteorological Agency (気象庁)
- NHK WORLD-JAPAN – Tiếng Việt, NHK WORLD-JAPAN
- NEWS WEB EASY(やさしい日本語のニュース), NHK
- Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in Japan – trang chính thức, Embassy of Vietnam in Japan (Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản)
- 多言語生活情報, Council of Local Authorities for International Relations (自治体国際化協会 CLAIR)
- 2026年10月1日から外国人の在留手続に関する手数料が改定されます(リーフレット日本語版), Immigration Services Agency (出入国在留管理庁)
Cập nhật lần cuối: 30/09/2026. Quy định và mức phí có thể thay đổi, hãy kiểm tra lại nguồn chính thức ở trên trước khi làm thủ tục.
Nội dung là chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, không phải tư vấn tài chính hay pháp lý. Hãy kiểm lại quy định hiện hành trước khi quyết định.