Bỏ qua tới nội dung

Thủ tục gia hạn bằng lái xe ở Nhật (運転免許更新) và bằng lái gộp My Number (マイナ免許証): So sánh 3 hình thức, lệ phí và cách học講習 online tại nhà

Ảnh bìa JPViva: Thủ tục gia hạn bằng lái xe ở Nhật và so sánh 3 hình thức bằng lái gộp My Number Myna Menkyosho

Hướng dẫn chi tiết thủ tục gia hạn bằng lái xe ở Nhật (Unten Menkyosho Koshin) và bằng lái gộp thẻ My Number (Myna Menkyosho): so sánh 3 cách giữ thẻ, bảng lệ phí 2,100 đến 2,950 yên và cách học講習 online tại nhà.

Sắp tới ngày sinh nhật năm đến hạn đổi bằng lái xe ở Nhật, chắc nhiều bạn đang phân vân không biết nên gộp bằng lái vào thẻ My Number (マイナ免許証 – Myna Menkyosho), giữ thẻ nhựa truyền thống hay xài song song cả 2 thẻ đúng hông các bạn 😊. Hôm nay mình tổng hợp chi tiết bảng lệ phí mới của Cơ quan Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản (警察庁), ưu nhược điểm từng hình thức và cách xem video học an toàn giao thông ngay tại nhà để bạn đi gia hạn một lần là xong gọn nha.

1. Ba hình thức giữ bằng lái xe khi đi gia hạn: Nên chọn 1 thẻ hay giữ cả 2 thẻ?

Từ khi hệ thống tích hợp thẻ My Number và bằng lái xe (運転免許証とマイナンバーカードの一体化) chính thức vận hành trên toàn quốc, mỗi khi đi gia hạn bằng lái (運転免許更新 – Unten Menkyo Koshin), bạn được tự do chọn 1 trong 3 hình thức sở hữu dưới đây:

  • Hình thức 1: Chỉ dùng bằng lái tích hợp trên thẻ My Number (マイナ免許証のみ): Toàn bộ thông tin hạng bằng, thời hạn, lịch sử vi phạm được ghi vào chip IC của thẻ My Number. Bạn nộp lại thẻ bằng lái cũ và không nhận thẻ bằng lái rời nữa. Lệ phí gia hạn rẻ nhất là 2,100 yên.
  • Hình thức 2: Chỉ giữ thẻ bằng lái truyền thống (従来の運転免許証のみ): Giữ nguyên thẻ bằng lái riêng như trước nay, không liên kết vào thẻ My Number. Lệ phí gia hạn là 2,850 yên (cao hơn 750 yên so với Myna Menkyosho).
  • Hình thức 3: Giữ song song cả 2 thẻ (2枚持ち – Nimai-mochi): Vừa ghi dữ liệu bằng lái vào chip thẻ My Number để hưởng tiện ích online, vừa được cấp thêm 1 thẻ bằng lái nhựa truyền thống để bỏ ví dự phòng. Lệ phí gia hạn là 2,950 yên (chỉ đắt hơn phương án thẻ truyền thống đúng 100 yên).
So sánh thẻ bằng lái xe truyền thống của Nhật (Unten Menkyosho) và thẻ My Number tích hợp thông tin bằng lái xe (Myna Menkyosho)
Khi đi gia hạn bằng lái, người lái xe tại Nhật được quyền chọn 1 trong 3 hình thức: chỉ dùng Myna Menkyosho (lệ phí rẻ nhất 2,100 yên), chỉ giữ thẻ bằng lái truyền thống (2,850 yên) hoặc giữ song song cả 2 thẻ (2,950 yên).

Mình thấy nhiều bạn người Việt ở Nhật chọn phương án giữ cả 2 thẻ (2枚持ち, 2,950 yên) vì 3 lý do rất thực tế:

  1. Tiện khi về Việt Nam đổi bằng hoặc đi thuê xe (レンタカー): Trên mặt thẻ My Number không in hạn sử dụng bằng lái hay hạng xe (muốn xem phải mở app đọc chip IC マイナ免許証読み取りアプリ). Có sẵn thẻ bằng lái truyền thống thì khi thuê xe, làm bằng lái quốc tế (国際運転免許証) hoặc đối chiếu giấy tờ ở nước ngoài sẽ nhanh hơn hẳn.
  2. Không sợ gián đoạn khi đổi thẻ My Number mới: Khi thẻ My Number hết hạn 10 năm hoặc đổi thẻ do hết dòng ghi địa chỉ, nếu bạn chỉ có 1 thẻ duy nhất thì lúc chờ làm lại thẻ sẽ rất bất tiện.
  3. Tổng chi phí thực tế của phương án 2 thẻ còn rẻ hơn 1 thẻ truyền thống nếu bạn học online: Với bằng Vàng (優良), phí học online chỉ tốn 200 yên thay vì 500 yên học trực tiếp. Vị chi chọn 2 thẻ kèm học online tốn 2,950 + 200 = 3,150 yên, rẻ hơn 200 yên so với chỉ lấy thẻ truyền thống học trực tiếp (2,850 + 500 = 3,350 yên).
Tiêu chí so sánh1. Chỉ dùng Myna Menkyosho (マイナ免許証のみ)2. Chỉ giữ thẻ truyền thống (従来の免許証のみ)3. Giữ song song 2 thẻ (2枚持ち)
Lệ phí gia hạn cơ bản (更新手数料)2,100 yên (rẻ nhất)2,850 yên2,950 yên
Học講習 online tại nhà (オンライン講習)Được (chỉ tốn 200 yên phí học)Không được (bắt buộc học trực tiếp)Được (chỉ tốn 200 yên phí học)
Tổng tiền (Bằng Vàng 優良 học online / trực tiếp)2,300 yên (online) / 2,600 yên (trực tiếp)3,350 yên (học trực tiếp 500 yên)3,150 yên (online) / 3,450 yên (trực tiếp)
Tổng tiền (Bằng Xanh 一般 học online / trực tiếp)2,300 yên (online) / 2,900 yên (trực tiếp)3,650 yên (học trực tiếp 800 yên)3,150 yên (online) / 3,750 yên (trực tiếp)
Đổi địa chỉ tự động khi chuyển nhà (ワンストップ)Tự động đồng bộ từ văn phòng quận (役所)Phải tự ra đồn cảnh sát làm thủ tụcChỉ tự động trên thẻ Myna; thẻ rời vẫn phải cập nhật

2. Đọc bưu thiếp thông báo gia hạn (更新連絡書ハガキ) và thời hạn 2 tháng quanh sinh nhật

Khoảng 35 đến 40 ngày trước ngày sinh nhật của năm hết hạn, Sở Cảnh sát tỉnh sẽ gửi về nhà bạn tấm bưu thiếp thông báo gia hạn bằng lái xe (運転免許証更新連絡書ハガキ – Unten Menkyosho Koshin Renrakusho Hagaki).

Thời hạn làm thủ tục gia hạn (更新期間) kéo dài đúng 2 tháng: từ trước ngày sinh nhật 1 tháng đến sau ngày sinh nhật 1 tháng (誕生日の前後1か月間). Ví dụ bạn sinh ngày 20/11 thì được đi gia hạn từ ngày 20/10 đến hết ngày 20/12. Nếu ngày cuối cùng rơi vào Thứ Bảy, Chủ Nhật, ngày lễ (祝日) hoặc kỳ nghỉ Tết dương lịch (29/12 đến 03/01), hạn chót được tự động lùi sang ngày làm việc tiếp theo.

Bưu thiếp thông báo đến hạn gia hạn bằng lái xe (Unten Menkyosho Koshin Renrakusho Hagaki) gửi về nhà trước ngày sinh nhật
Trên bưu thiếp thông báo gia hạn có ghi rõ phân loại người lái xe (Yuryo bằng Vàng học 30 phút, Ippan học 60 phút, hay Ihan/Shokai học 120 phút), địa điểm làm thủ tục và mức lệ phí tương ứng.

Khi mở tấm bưu thiếp ra, bạn hãy nhìn ngay vào mục Phân loại lớp học (講習区分 – Koshu Kubun) để biết thời lượng học và nơi được phép làm thủ tục:

  • Người lái xe ưu tú (優良運転者 – Yuryo, bằng Vàng 5 năm): Có thâm niên lái xe từ 5 năm trở lên và không có vi phạm nào trong 5 năm qua. Thời gian học 30 phút (lệ phí học 500 yên trực tiếp hoặc 200 yên online). Bạn được làm thủ tục tại Trung tâm sát hạch bằng lái (運転免許試験場 / 免許センター), Điểm gia hạn bằng Vàng (優良運転者免許更新センター) hoặc các Đồn cảnh sát chỉ định (指定警察署).
  • Người lái xe thông thường (一般運転者 – Ippan, bằng Xanh 5 năm): Có tối đa 1 lỗi vi phạm nhẹ (từ 3 điểm trở xuống) trong 5 năm qua. Thời gian học 60 phút (lệ phí học 800 yên trực tiếp hoặc 200 yên online).
  • Người gia hạn lần đầu (初回更新者 – Shokai) hoặc Người có vi phạm (違反運転者 – Ihan, bằng Xanh 3 năm): Bắt buộc học trực tiếp 120 phút (lệ phí học 1,350 yên, tổng cộng từ 3,450 đến 4,300 yên) tại Trung tâm sát hạch bằng lái của tỉnh, không áp dụng học online.

3. Cách học lớp an toàn giao thông online tại nhà (オンライン更新時講習) qua Myna Portal

Đối với các bạn thuộc diện bằng Vàng (優良) hoặc bằng Xanh thông thường (一般) đã đăng ký tích hợp マイナ免許証, bạn có thể hoàn thành bài học講習 ngay trên điện thoại tại nhà bất cứ lúc nào trong thời hạn 2 tháng gia hạn:

Học lớp an toàn giao thông trực tuyến tại nhà (Online Koshinji Koshu) qua Myna Portal dành cho người chọn Myna Menkyosho
Người có bằng Vàng (Yuryo) hoặc bằng Xanh ít vi phạm (Ippan) đã tích hợp Myna Menkyosho có thể xem video học講習 ngay trên điện thoại tại nhà 24/24, khi ra đồn cảnh sát chỉ cần đo mắt và chụp ảnh.
  1. Bước 1 (Liên kết Myna Portal): Sau khi đã tích hợp bằng lái vào thẻ My Number và đăng ký chữ ký số tại quầy cảnh sát, bạn mở ứng dụng Myna Portal (マイナポータル), vào mục Bằng lái xe (運転免許) để bật liên kết dữ liệu.
  2. Bước 2 (Xem video và nhận diện khuôn mặt): Chọn mục Học gia hạn trực tuyến (オンライン更新時講習). Hệ thống sẽ dùng camera trước của điện thoại chụp ảnh khuôn mặt bạn 3 lần trong quá trình xem video (khoảng 30 phút với bằng Vàng, 40 phút với bằng Xanh 一般) kèm câu hỏi kiểm tra ngắn để xác nhận chính chủ đang học.
  3. Bước 3 (Ra trung tâm đo mắt và chụp ảnh): Sau khi học xong trên app, khi đến Trung tâm bằng lái hoặc Đồn cảnh sát, bạn không phải ngồi chờ vào phòng học nữa. Bạn chỉ cần đóng lệ phí (2,100 yên + 200 yên phí online), đo thị lực (適性検査: mắt nhìn bằng 2 mắt đạt từ 0.7 trở lên với bằng ô tô thường 普通第一種), chụp ảnh thẻ và cập nhật chip IC là xong.

4. Checklist 5 món phải mang theo và lưu ý mã PIN để không phải đi lại 2 lần

Trước khi đi tới Trung tâm bằng lái hoặc Đồn cảnh sát, bạn kiểm tra kỹ 5 mục sau:

  • Đặt lịch hẹn trước trên web cảnh sát tỉnh (事前予約): Hiện nay hầu hết các sở cảnh sát (Tokyo, Kanagawa, Saitama, Chiba, Osaka, Aichi…) đều yêu cầu đặt lịch ngày giờ online đối với người làm thủ tục tại đồn cảnh sát hoặc trung tâm bằng lái (trừ một số khung giờ dành cho bằng Vàng).
  • Bằng lái xe hiện tại (運転免許証) và Bưu thiếp gia hạn (更新連絡書ハガキ): Nếu bạn đổi từ thẻ truyền thống sang chỉ dùng マイナ免許証のみ, bạn bắt buộc phải nộp trả lại thẻ bằng lái cũ. Nếu chọn giữ 2 thẻ (2枚持ち), cảnh sát sẽ bấm lỗ hủy thẻ cũ và cấp thẻ mới.
  • Thẻ My Number (マイナンバーカード) còn hạn sử dụng: Kiểm tra cả ngày hết hạn thẻ lẫn hạn chữ ký số điện tử (5 năm một lần) in trên thẻ.
  • Nhớ chính xác 2 mã PIN (暗証番号) của thẻ My Number: Bạn sẽ cần thiết lập mã PIN 4 chữ số dành cho bằng lái Myna (マイナ免許証用の暗証番号4桁). Đồng thời, nếu muốn bật dịch vụ đổi địa chỉ tự động và học講習 online qua Myna Portal ngay tại máy đọc thẻ của cảnh sát, bạn bắt buộc phải nhập đúng mã PIN chữ ký số từ 6 đến 16 ký tự chữ hoa và số (署名用電子証明書暗証番号). Nếu quên mã PIN này, bạn phải ghé văn phòng quận (役所) reset trước khi đi đổi bằng.
  • Kính cận (眼鏡・コンタクト) và thẻ ngoại kiều (在留カード): Nếu bạn vừa đổi địa chỉ hoặc gia hạn tư cách lưu trú, hãy mang theo thẻ lưu trú để đối chiếu thông tin nhanh chóng.

Sơ sơ vậy thôi. Hi vọng chia sẻ này hữu ích và các bạn chọn được hình thức bằng lái tiện nhất trong kỳ gia hạn năm nay nha!

Nguồn tham khảo

Nội dung là chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, không phải tư vấn tài chính hay pháp lý. Hãy kiểm lại quy định hiện hành trước khi quyết định.

Nhận bài mới qua email

Mỗi khi JPViva có bài mới về tiền bạc, thủ tục hay cuộc sống ở Nhật, bài sẽ được gửi tới email của bạn.

Sau khi bấm Đăng ký, bạn sẽ nhận một email xác nhận từ WordPress.com (email có thể bằng tiếng Anh). Bấm nút xác nhận trong email đó thì mới bắt đầu nhận bài nha. Không thấy email thì xem thử mục Spam hoặc Quảng cáo.

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các ô có dấu * là bắt buộc.