Trợ cấp đi lại bằng xe cá nhân ở Nhật: Hạn mức miễn thuế NTA, so sánh tiền xăng và cách xem bảng lương

…
Tại các vùng ngoại ô hoặc các tỉnh công nghiệp tại Nhật Bản như Aichi, Gunma, Saitama hay Shizuoka, việc tự lái ô tô (My Car – マイカー) hoặc xe máy đi làm hàng ngày là hình thức đi lại vô cùng phổ biến. Hầu hết các công ty Nhật đều chi trả khoản tiền phụ cấp đi lại gọi là Tsukin Teate (通勤手当).
Một bài toán tài chính thú vị vừa được trang phân tích kinh tế LIMO đưa ra: với giá xăng bán lẻ tại Nhật hiện nay khoảng 172 yên/lít, người đi làm bằng ô tô riêng đang nhận được khoản trợ cấp cao hơn chi phí xăng thực tế tới gần 1.800 yên mỗi tháng nhờ hạn mức miễn thuế hào phóng của Cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA).
Hôm nay mình sẽ giúp các bạn hiểu rõ quy định miễn thuế này, cách đối chiếu phiếu lương và mẹo tối ưu thu nhập chịu thuế nha 😊.
1. Bảng hạn mức trợ cấp đi lại miễn thuế của Cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA)
Theo quy định của Luật Thuế thu nhập Nhật Bản, tiền trợ cấp đi lại cho người sử dụng phương tiện giao thông cá nhân (ô tô, xe máy, xe đạp) được tính theo cự ly di chuyển một chiều (片道) từ nhà tới nơi làm việc và được MIỄN THUẾ hoàn toàn (không bị trừ thuế thu nhập cá nhân và thuế thị dân) lên tới các mức trần sau:
- Dưới 2km: 0 yên (Toàn bộ tiền trợ cấp nếu có sẽ bị tính thuế).
- Từ 2km đến dưới 10km: Tối đa 4.200 yên/tháng.
- Từ 10km đến dưới 15km: Tối đa 7.300 yên/tháng.
- Từ 15km đến dưới 25km: Tối đa 12.900 yên/tháng.
- Từ 25km đến dưới 35km: Tối đa 18.700 yên/tháng.
- Từ 35km đến dưới 45km: Tối đa 24.400 yên/tháng.
- Từ 45km đến dưới 55km: Tối đa 28.000 yên/tháng.
- Từ 55km trở lên: Tối đa 31.600 yên/tháng.

Nếu công ty bạn chi trả đúng bằng mức trần quy định của NTA, khoản tiền này sẽ nằm gọn trong mục 非課税 (Miễn thuế) trên phiếu lương. Ngược lại, nếu công ty hào phóng trả cao hơn hạn mức, phần vượt trần sẽ bị cộng vào thu nhập chịu thuế (Kazei).
2. So sánh tiền xăng thực tế với mức tiền trợ cấp nhận được
Hãy làm một phép tính cụ thể với trường hợp quãng đường đi làm là 12km một chiều (nằm trong khung 10km–15km, trợ cấp miễn thuế 7.300 yên/tháng):

- Khoảng cách đi lại: Mỗi ngày đi và về là 24km. Với 20 ngày đi làm thực tế trong tháng, tổng quãng đường là:
24km × 20 ngày = 480km. - Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình: Xe ô tô động cơ xăng thông thường (hoặc xe Kei) đạt khoảng 15 km/lít. Tổng lượng xăng tiêu thụ trong tháng:
480km ÷ 15 km/lít = 32 lít xăng. - Chi phí tiền xăng thực tế: Với giá xăng Regular hiện nay là 172 yên/lít:
32 lít × 172 yên = 5.504 yên. - Chênh lệch tài chính:
7.300 yên (Trợ cấp) - 5.504 yên (Tiền xăng) = +1.796 yên/tháng.
Như vậy, người lao động dư ra khoảng 1.800 yên mỗi tháng (tương đương gần 22.000 yên mỗi năm). Khoản dôi dư này giúp bạn bù đắp một phần chi phí hao mòn xe, thay nhớt định kỳ và phí kiểm định xe (Shaken) mà không phải chịu bất kỳ đồng thuế thu nhập nào!
3. Cách kiểm tra phiếu lương và những điều cấm kỵ khi khai báo lộ trình
Để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và tránh rắc rối pháp lý:

- Đối chiếu trên phiếu lương (Kyuyo Meisai –
給与明細): Hãy nhìn vào cột支給(Chi trả), tìm dòng chữ通勤手当(Phụ cấp đi lại) và đối chiếu với mục非課税合計(Tổng tiền miễn thuế) ở góc bên phải. Đảm bảo toàn bộ số tiền phụ cấp của bạn không bị gộp chung vào mục課税対象額(Số tiền tính thuế). - Nộp đơn đăng ký lộ trình đi làm (
通勤届): Khi chuyển nhà hoặc đổi phương tiện, bạn phải nộp đơn khai báo lộ trình mới cho bộ phận nhân sự. Công ty sẽ dùng bản đồ định vị đo khoảng cách đường bộ ngắn nhất để chốt số km được duyệt. - Tuyệt đối không gian lận lộ trình đi lại: Không được đăng ký đi xe ô tô để nhận trợ cấp cao rồi thực tế lại đi bộ, đi xe đạp hoặc đi chung xe (Car pool) với đồng nghiệp. Tại Nhật, hành vi khai báo gian dối lộ trình đi lại bị xếp vào tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Futei Jukyu), bạn có thể bị công ty sa thải ngay lập tức, truy thu toàn bộ số tiền đã nhận và xử lý kỷ luật nặng.
Hãy kiểm tra lại bảng lương tháng này của mình để biết rõ các khoản thu nhập miễn thuế bạn đang nhận được nha!
Nội dung là chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, không phải tư vấn tài chính hay pháp lý. Hãy kiểm lại quy định hiện hành trước khi quyết định.